PHÂN BIỆT CÁCH DÙNG 跟、同、与

z3602659248738 8548a9b519894f5151c5e1bb66a09701
  • Giống nhau: có nghĩa tương đương, có thể sử dụng thay đổi cho nhau.
  • Khác nhau: Sự khác nhau giữa chúng tập trung ở sắc thái ngữ thể

1.跟

  • Thường dùng trong khẩu ngữ

Ví dụ:

他的儿子女儿都很聪明。

/Tā de ér zǐ gēn nǚ’ér dōu hěn cōngmíng./

Con trai và con gái của anh ấy đều rất thông minh.

.同

  • Thường dùng trong văn viết

Ví dụ:

她一起考上北大。

/Wǒ tóng tā yīqǐ kǎo shàng běidà./

Tôi cùng cô ấy cùng nhau thi vào đại học Bắc Kinh.

3.与

  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt tên sách tiêu đề

Ví dụ:

他是好哥们儿。

/Wǒ yǔ tā shì hǎo gēmen er./

Tôi cùng anh ấy là anh em tốt.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0987654321
Hotline:
Chat
Các khoá học