Ngữ pháp tiếng Trung 2: Ý nghĩa DẤU CÂU trong tiếng Trung!

Y nghia DAU CAU trong tieng Trung

Ý nghĩa DẤU CÂU trong tiếng Trung!

Hôm nay Hoa ngữ Hạ Long sẽ cùng các bạn tiếp tục học ngữ pháp tiếng Trung với nội dung ý nghĩa của dấu câu qua bài viết dưới đây nha:

1. Dấu chấm 【句号】- ký hiệu: 。

Cách dùng:

Biểu thị sự ngắt ngừng sau khi nói xong một câu.

Ví dụ:

我上网看新闻。  

Wǒ shàngwǎng kàn xīnwén。

Tôi lên mạng đọc tin tức.

2. Dấu phẩy 【逗号】- ký hiệu: ,

Cách dùng:

Biểu thị sự ngắt ngừng giữa một câu hoặc giữa các thành phần câu.

Ví dụ:

因为是星期天,所以我 8:30 起床。

Yīn wéi shì xīngqítiān, suǒyǐ wǒ 8:30 Qǐchuáng。

Vì là chủ nhật, nên tôi 8h30 mới ngủ dậy

3. Dấu chấm chéo 【顿号】- ký hiệu: 、

Cách dùng:

Biểu thị sự ngắt ngừng giữa hai từ hoặc hai ngữ có quan hệ đẳng lập (quan hệ ngang bằng) và cùng làm một thành phần trong câu.

Ví dụ:  我有很多朋友,有的是公司职员,有的当老师,有的是工人。

Wǒ yǒu hěn duō péngyou, yǒude shì gōngsī zhíyuán, yǒude dāng lǎoshī, yǒude shì gōngrén.

Tôi có rất nhiều bạn bè, người là nhân viên công ty, người làm giáo viên, người thì lại là công nhân.

4. Dấu móc 【引号】- ký hiệu: “ ”   ‘ ’

Cách dùng:

a) Biểu thị ý, văn (của người khác) được sử dụng.

Ví dụ: 他对同学们说:“勤能补拙”。

Thầy nói với các bạn học sinh: “Cần cù bù khả năng”

b) Biểu thị cách gọi được định sẵn.

Ví dụ: 少年儿童欢度“六一” 国际儿童节。

Trẻ em vui sướng hưởng tết Quốc tế thiếu nhi “1-6”.

c) Biểu thị nhấn mạnh phần được đưa ra.

Ví dụ: 一支 “地下王国” 的卫队

Một đội vệ binh của “Vương quốc dưới đất”

d) Biểu thị ý mỉa mai hoặc phủ định.

Ví dụ: 这样的“聪明人” 还是少一点更好。

Loại “người thông minh” như vậy ít đi một chút thì tốt hơn.

Chúc các bạn học tốt tiếng Trung. Cám ơn các bạn đã ghé thăm website của chúng tôi.

Fanpage Facebook: Hoa Ngữ Hạ Long

Địa chỉ: Số 56 – Nguyễn Thái Bình – P. Hồng Hà – TP. Hạ Long – Quảng Ninh

Email: halongxanh.edu@gmail.com

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0987654321
Hotline:
Chat
Các khoá học